dị giáo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết, tín ngưỡng hoặc quan điểm tôn giáo bị coi là sai lệch, đi ngược lại với giáo lý chính thống của một tôn giáo đang thống trị: "Dị giáo" chỉ một hệ thống niềm tin bị các nhà chức trách tôn giáo chính thống lên án và bài trừ.
- Sự không chính thống, sự lệch lạc so với chuẩn mực chính thống: Trong nghĩa rộng hơn, "dị giáo" có thể ám chỉ bất kỳ quan điểm nào đi ngược lại học thuyết hay niềm tin chính thống đã được thiết lập, không chỉ trong tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, nhiều nhà tư tưởng bị buộc tội theo dị giáo và bị trừng phạt.
- Giáo hội thời Trung Cổ đã thành lập tòa án để xét xử những người bị nghi ngờ là dị giáo.
- Quan điểm của ông ấy về vũ trụ bị coi là dị giáo so với thuyết địa tâm đương thời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tội dị giáo": Một tội danh trong luật tôn giáo hoặc luật pháp của một số quốc gia thời kỳ trước, dành cho người công khai chối bỏ hoặc phản bác các giáo điều chính thống.
- Galileo từng bị xét xử vì tội dị giáo.
- "Bè phái dị giáo": Chỉ một nhóm người cùng chia sẻ và truyền bá những niềm tin bị coi là lệch lạc.
- Nhà cầm quyền đã ra sức đàn áp các bè phái dị giáo.
Biến thể và từ gần giám
- Dị giáo đồ (danh từ): Người theo dị giáo, người bị coi là có tà thuyết.
- Các dị giáo đồ thường bị xã hội chính thống xa lánh.
- Chính giáo (danh từ): Tôn giáo hoặc giáo phái chính thống, được thừa nhận rộng rãi, trái nghĩa với "dị giáo".
- Ông ta là một tín đồ trung thành của chính giáo.
Từ đồng nghĩa
- Tà giáo: Thường dùng với sắc thái mạnh hơn, chỉ giáo lý sai trái, mê hoặc, có hại.
- Dị đoan: Chỉ những điều mê tín, lạ lùng, không đúng với lẽ thường hoặc giáo lý chân chính.
- Thuyết lạc giáo: Cách nói trang trọng, học thuật hơn để chỉ học thuyết sai lầm, lệch lạc.
Các cụm từ liên quan
- Bị kết tội dị giáo: Bị tuyên bố là phạm tội vì có niềm tin trái với chính thống.
- Nhiều nhà khoa học tiên phong đã bị kết tội dị giáo.
- Bài trừ dị giáo: Hành động đàn áp, loại bỏ những người hoặc tư tưởng bị coi là dị giáo.
- Cuộc bài trừ dị giáo diễn ra khắp châu Âu thời Trung Cổ.
Thành ngữ liên quan
- "Dị giáo" và "chính thống": Một cặp khái niệm đối lập thường được nhắc đến cùng nhau, nhấn mạnh ranh giới giữa cái được chấp nhận và cái bị phủ nhận trong một hệ thống tư tưởng.
- Lịch sử tôn giáo là lịch sử của cuộc đấu tranh giữa chính thống và dị giáo.